Cách sử dụng và bảo quản khoai mì làm thức ăn chăn nuôi đúng cách

Cách sử dụng và bảo quản khoai mì làm thức ăn chăn nuôi đúng cách
Nhờ nguồn nguyên liệu khá phổ biến, khả năng chế biến thành nhiều dạng và dễ phối trộn, khoai mì được sử dụng trong khẩu phần của heo, gia cầm, bò, dê và một số vật nuôi khác.

Khoai mì làm thức ăn chăn nuôi là một trong những cách tận dụng nguồn nông sản giàu tinh bột để bổ sung năng lượng cho vật nuôi. 

Tuy nhiên, khoai mì không phải nguyên liệu có thể sử dụng tùy tiện. Từ khâu lựa chọn, sơ chế, làm khô đến bảo quản đều ảnh hưởng trực tiếp đến chất lượng thức ăn. Đặc biệt, một số giống khoai mì có chứa các hợp chất cyanogenic có khả năng giải phóng cyanide, vì vậy việc xử lý nguyên liệu trước khi cho vật nuôi ăn là vấn đề cần được quan tâm.

Vậy cách sử dụng và bảo quản khoai mì làm thức ăn chăn nuôi như thế nào để vừa tận dụng được giá trị dinh dưỡng vừa hạn chế rủi ro? Dưới đây là những thông tin người chăn nuôi nên biết.

Khoai mì có giá trị gì khi dùng làm thức ăn chăn nuôi?

Khoai mì, hay sắn, chứa lượng tinh bột tương đối cao. Đây là thành phần quan trọng giúp cung cấp năng lượng cho các hoạt động sống, tăng trưởng và sản xuất của vật nuôi.

Trong thực tế, khoai mì có thể được sử dụng dưới nhiều dạng như:

  • Củ khoai mì tươi.

  • Khoai mì thái lát phơi khô.

  • Khoai mì sấy khô.

  • Bột khoai mì.

  • Một số phụ phẩm từ quá trình chế biến khoai mì.

Trong đó, khoai mì khô và bột khoai mì thường thuận tiện hơn cho việc vận chuyển, bảo quản và phối trộn với các nguyên liệu khác.

Điểm cần lưu ý là khoai mì chủ yếu đóng vai trò nguyên liệu cung cấp năng lượng, chứ không phải thức ăn hoàn chỉnh. Hàm lượng protein và một số chất dinh dưỡng thiết yếu không cao, do đó cần kết hợp với các nguồn protein, vitamin, khoáng chất và các nguyên liệu khác để tạo thành khẩu phần cân đối.

Vì sao cần xử lý khoai mì trước khi cho vật nuôi ăn?

Một trong những vấn đề quan trọng nhất khi sử dụng khoai mì làm thức ăn chăn nuôi là sự hiện diện của các hợp chất cyanogenic.

Tùy giống, điều kiện trồng trọt và bộ phận của cây, hàm lượng các hợp chất này có thể khác nhau. Khi được giải phóng, chúng có thể tạo thành cyanide, chất có khả năng gây độc nếu vật nuôi tiếp xúc với lượng cao.

Vì vậy, việc sử dụng khoai mì tươi hoặc khoai mì chưa được xử lý cần hết sức thận trọng.

Các phương pháp chế biến như thái lát, phơi hoặc sấy có thể giúp giảm lượng cyanogenic trong nguyên liệu. Tuy nhiên, mức độ giảm phụ thuộc vào giống khoai mì, phương pháp và điều kiện chế biến.

Do đó, không nên hiểu rằng chỉ cần phơi khoai mì là chắc chắn loại bỏ hoàn toàn nguy cơ. Với nguyên liệu có nguồn gốc không rõ ràng hoặc giống có hàm lượng cyanogenic cao, người nuôi nên có biện pháp kiểm soát chất lượng phù hợp.

Cách sơ chế khoai mì làm thức ăn chăn nuôi

Một quy trình sơ chế phù hợp giúp nâng cao chất lượng nguyên liệu và thuận tiện hơn cho việc bảo quản.

Bước 1: Lựa chọn khoai mì

Nên chọn củ còn tươi, không bị thối, lên men hoặc có dấu hiệu nấm mốc.

Không nên tiếc những phần đã hư hỏng để đưa vào thức ăn. Nguyên liệu kém chất lượng có thể làm giảm giá trị khẩu phần và gây thêm rủi ro cho vật nuôi.

Nếu có điều kiện, nên lựa chọn nguyên liệu từ nguồn có kiểm soát và biết rõ đặc điểm giống.

Bước 2: Làm sạch

Khoai mì sau khi thu hoạch cần được loại bỏ đất, cát và các tạp chất bám trên củ.

Những phần bị tổn thương hoặc có biểu hiện bất thường cần được loại bỏ trước khi chế biến.

Bước 3: Thái lát

Khoai mì được thái thành các lát có kích thước tương đối đồng đều.

Việc thái lát giúp tăng diện tích tiếp xúc với không khí, hỗ trợ quá trình làm khô và tạo điều kiện thuận lợi cho việc bảo quản.

Bước 4: Phơi hoặc sấy

Khoai mì sau khi thái cần được phơi hoặc sấy để giảm độ ẩm.

Nếu phơi tự nhiên, nên chọn khu vực sạch, khô, thông thoáng và tránh nước mưa. Không nên phơi trực tiếp tại những nơi có nhiều bụi bẩn, gần chuồng nuôi hoặc nơi có nguy cơ nhiễm chất bẩn.

Nếu sử dụng máy sấy, cần kiểm soát điều kiện sấy để nguyên liệu được làm khô đồng đều.

Bước 5: Kiểm tra trước khi nhập kho

Trước khi đưa khoai mì vào bảo quản, cần kiểm tra độ khô và chất lượng nguyên liệu.

Khoai mì còn ẩm sẽ dễ bị nấm mốc trong quá trình lưu trữ. Vì vậy, không nên vội đóng bao và nhập kho khi nguyên liệu chưa đạt trạng thái phù hợp.

Cách sử dụng khoai mì trong khẩu phần chăn nuôi

Sau khi được sơ chế, khoai mì có thể được sử dụng theo nhiều cách khác nhau.

Khoai mì cho heo

Đối với heo, khoai mì có thể được sử dụng như một nguồn cung cấp năng lượng trong khẩu phần.

Khoai mì khô có thể được nghiền thành bột rồi phối hợp với các nguyên liệu giàu protein và các chất bổ sung cần thiết.

Tỷ lệ sử dụng không nên áp dụng cứng nhắc cho mọi đàn heo. Heo con, heo đang tăng trưởng, heo thịt và heo nái có nhu cầu dinh dưỡng khác nhau.

Đặc biệt, khi thay đổi khẩu phần, cần điều chỉnh từ từ để hệ tiêu hóa của vật nuôi thích nghi.

Khoai mì cho gà, vịt và gia cầm

Gia cầm cũng có thể sử dụng nguyên liệu từ khoai mì trong khẩu phần.

Tuy nhiên, khoai mì không nên được xem là nguồn thức ăn duy nhất. Gia cầm cần khẩu phần đáp ứng đủ năng lượng, protein, axit amin, vitamin và khoáng chất.

Bột khoai mì có thể được phối trộn cùng các nguyên liệu khác để tạo thức ăn phù hợp với từng giai đoạn nuôi.

Khoai mì cho bò và gia súc nhai lại

Khoai mì có thể được sử dụng như nguồn năng lượng bổ sung trong khẩu phần của bò, dê và một số gia súc nhai lại.

Khi phối trộn, cần xem xét tổng lượng thức ăn thô xanh, thức ăn tinh và các nguồn protein trong khẩu phần.

Đối với bò sữa, bò thịt hoặc vật nuôi đang ở các giai đoạn khác nhau, nhu cầu dinh dưỡng cũng khác nhau nên công thức sử dụng cần được điều chỉnh tương ứng.

Có nên cho vật nuôi ăn khoai mì tươi?

Đây là vấn đề người nuôi cần đặc biệt lưu ý.

Khoai mì tươi có hàm lượng nước cao, khó bảo quản lâu và có thể chứa các hợp chất cyanogenic. Vì vậy, không nên tự ý sử dụng lượng lớn khoai mì tươi chưa qua xử lý.

Nếu sử dụng khoai mì làm thức ăn, việc sơ chế và kiểm soát chất lượng nguyên liệu có ý nghĩa quan trọng hơn việc chỉ quan tâm đến giá thành.

Đối với các trang trại chưa có kinh nghiệm xử lý khoai mì, sử dụng nguyên liệu khô đã được kiểm soát chất lượng có thể thuận tiện hơn trong việc phối trộn và bảo quản.

Cách bảo quản khoai mì khô

Sau khi làm khô, bảo quản là bước quyết định khoai mì có giữ được chất lượng trong thời gian dài hay không.

Kho bảo quản phải khô và thông thoáng

Khoai mì khô cần được đặt tại khu vực khô ráo, sạch và thông thoáng.

Không nên để nguyên liệu tiếp xúc trực tiếp với nền nhà. Có thể sử dụng pallet hoặc vật kê phù hợp để hạn chế hơi ẩm từ nền.

Tránh nước và độ ẩm

Độ ẩm là một trong những yếu tố dễ làm khoai mì khô xuống cấp.

Kho chứa cần được kiểm tra thường xuyên để phát hiện sớm tình trạng dột mái, thấm tường hoặc nước đọng.

Nếu bao khoai mì bị ướt, cần kiểm tra ngay để tránh ảnh hưởng đến toàn bộ lô hàng.

Kiểm soát côn trùng và chuột

Chuột, côn trùng và các loại sinh vật gây hại có thể làm bẩn nguyên liệu, gây thất thoát và ảnh hưởng đến chất lượng thức ăn.

Vì vậy, kho bảo quản cần được vệ sinh định kỳ và có biện pháp kiểm soát sinh vật gây hại phù hợp.

Không bảo quản chung với nguyên liệu có mùi hoặc hóa chất

Khoai mì có thể hấp thụ mùi từ môi trường xung quanh. Do đó, không nên đặt nguyên liệu cạnh hóa chất, nhiên liệu hoặc những vật liệu có mùi mạnh.

Kho chứa thức ăn chăn nuôi nên được phân khu rõ ràng để hạn chế nguy cơ nhiễm chéo.

Dấu hiệu khoai mì không còn phù hợp để làm thức ăn

Trong quá trình bảo quản, người nuôi nên kiểm tra nguyên liệu định kỳ.

Một số dấu hiệu cần chú ý gồm:

  • Khoai mì xuất hiện nấm mốc.

  • Nguyên liệu có mùi bất thường.

  • Lát khoai bị ẩm trở lại.

  • Xuất hiện hiện tượng vón cục.

  • Màu sắc thay đổi bất thường.

  • Có dấu hiệu bị côn trùng hoặc chuột phá hoại.

Nếu phát hiện nguyên liệu bị mốc hoặc có dấu hiệu hư hỏng nghiêm trọng, không nên tiếp tục sử dụng cho vật nuôi chỉ bằng cách trộn với nguyên liệu mới để che mùi hoặc giảm tỷ lệ.

Những sai lầm thường gặp khi sử dụng khoai mì

Dùng khoai mì với tỷ lệ quá cao

Khoai mì giàu tinh bột nhưng không đáp ứng đầy đủ mọi nhu cầu dinh dưỡng. Sử dụng quá nhiều có thể khiến khẩu phần mất cân đối.

Bỏ qua nguồn protein

Đây là một sai lầm phổ biến khi người nuôi tập trung vào khả năng cung cấp năng lượng của khoai mì mà quên rằng khẩu phần còn cần protein và các chất dinh dưỡng khác.

Phơi chưa đủ khô

Nguyên liệu còn ẩm khi đưa vào kho rất dễ phát sinh nấm mốc.

Sử dụng nguyên liệu đã mốc

Đây là điều cần tránh. Không nên vì muốn tiết kiệm mà tiếp tục sử dụng khoai mì đã biến chất.

Thay đổi khẩu phần quá nhanh

Khi đưa khoai mì vào khẩu phần, nên điều chỉnh từng bước thay vì thay đổi đột ngột toàn bộ công thức thức ăn.

Làm thế nào để sử dụng khoai mì tiết kiệm mà vẫn hiệu quả?

Để đánh giá hiệu quả của khoai mì làm thức ăn chăn nuôi, người nuôi không nên chỉ nhìn vào giá mua nguyên liệu.

Cần tính tổng chi phí gồm:

  • Giá khoai mì nguyên liệu.

  • Chi phí vận chuyển.

  • Chi phí thái lát.

  • Chi phí phơi hoặc sấy.

  • Hao hụt trong quá trình chế biến.

  • Chi phí bảo quản.

  • Chi phí của các nguyên liệu bổ sung để cân đối khẩu phần.

Sau đó, cần theo dõi hiệu quả thực tế trên đàn vật nuôi như mức tiêu thụ thức ăn, tăng trưởng, sức khỏe và hiệu quả sử dụng thức ăn.

Một nguyên liệu có giá rẻ nhưng chất lượng không ổn định chưa chắc giúp giảm chi phí chăn nuôi. Ngược lại, khoai mì được sơ chế và phối trộn đúng cách có thể trở thành nguồn nguyên liệu năng lượng hữu ích.

Kết luận

Cách sử dụng và bảo quản khoai mì làm thức ăn chăn nuôi quyết định rất lớn đến giá trị kinh tế và độ an toàn của nguyên liệu. Khoai mì giàu tinh bột, có thể cung cấp năng lượng và phù hợp để phối trộn trong khẩu phần của nhiều loại vật nuôi. Tuy nhiên, đây không phải là thức ăn hoàn chỉnh và cần được kết hợp với các nguồn protein, vitamin, khoáng chất cùng những nguyên liệu cần thiết khác.

Để sử dụng hiệu quả, người nuôi nên bắt đầu từ nguyên liệu chất lượng tốt, thực hiện sơ chế phù hợp, chú ý đến các hợp chất cyanogenic, làm khô đúng cách và bảo quản trong điều kiện khô ráo, sạch sẽ.

Quan trọng nhất, hãy xem khoai mì là một nguyên liệu trong công thức thức ăn, không phải toàn bộ khẩu phần. Khi được sử dụng đúng cách, nguồn nông sản này có thể góp phần tận dụng nguyên liệu địa phương và hỗ trợ kiểm soát chi phí thức ăn trong chăn nuôi.