Sử dụng hiệu quả lúa mì trong thức ăn chăn nuôi tại Việt Nam

Tuy nhiên, trong thực tế sản xuất, lúa mì trong thức ăn chăn nuôi vẫn được sử dụng ở những thời điểm và đối tượng nhất định nhằm ổn định công thức, cải thiện chất lượng khẩu phần và chủ động nguồn nguyên liệu khi thị trường biến động.
Lúa mì trong thức ăn chăn nuôi được sử dụng trong những trường hợp nào?
Khác với nhiều nước châu Âu, tại Việt Nam lúa mì không phải là nguyên liệu phổ biến cho mọi mô hình chăn nuôi. Việc sử dụng lúa mì thường tập trung vào một số tình huống cụ thể.
Trong những giai đoạn nguồn ngô nội địa thiếu hụt hoặc chất lượng ngô không đồng đều, một số nhà máy và trang trại lớn sử dụng lúa mì để đảm bảo tính ổn định của khẩu phần. Ngoài ra, lúa mì cũng được đưa vào công thức khi cần điều chỉnh nhanh mức năng lượng hoặc cải thiện độ đồng đều của nguyên liệu phối trộn.
Thực tế cho thấy, lúa mì trong thức ăn chăn nuôi tại Việt Nam mang tính bổ sung và điều chỉnh công thức, hơn là thay thế hoàn toàn ngô.
Phân tích dinh dưỡng lúa mì trong điều kiện chăn nuôi Việt Nam
Xét về năng lượng trao đổi, lúa mì tương đương hoặc nhỉnh hơn ngô, trong khi hàm lượng protein cao hơn. Điều này giúp lúa mì trở thành nguyên liệu có giá trị về mặt kỹ thuật, dù chi phí cao hơn.
Một số đặc điểm dinh dưỡng đáng chú ý:
Năng lượng cao, phù hợp cho giai đoạn vật nuôi cần tăng trưởng nhanh.
Protein thô khoảng 12–14%, góp phần giảm áp lực cho nguồn đạm bổ sung.
Thành phần tinh bột dễ tiêu hóa, giúp khẩu phần đồng đều hơn.
Tuy nhiên, lúa mì cũng có hàm lượng chất xơ hòa tan cao, điều này đòi hỏi người chăn nuôi và nhà máy thức ăn phải kiểm soát tốt tỷ lệ sử dụng.
Ảnh hưởng của lúa mì đến hiệu quả chăn nuôi

Sử dụng lúa mì trong thức ăn chăn nuôi có tác động khác nhau với mỗi loại vật nuôi
Đối với heo
Trong chăn nuôi heo tại Việt Nam, lúa mì thường được sử dụng ở mức vừa phải trong thức ăn hỗn hợp, nhất là giai đoạn heo thịt cần ổn định tăng trọng. Khi sử dụng đúng tỷ lệ, heo ăn tốt và tăng trọng đều. Ngược lại, nếu sử dụng quá nhiều lúa mì, hiệu quả kinh tế có thể giảm do chi phí thức ăn tăng.
Đối với gia cầm
Ở gia cầm, lúa mì thường xuất hiện trong công thức của các nhà máy thức ăn công nghiệp nhằm điều chỉnh độ đồng đều viên cám. Tuy nhiên, nếu không bổ sung enzyme phù hợp, lúa mì có thể làm tăng độ ẩm của phân, ảnh hưởng đến chất độn chuồng – yếu tố rất quan trọng trong chăn nuôi gà tại Việt Nam.
Đối với bò và dê
Trong chăn nuôi bò và dê, lúa mì không phải nguyên liệu phổ biến. Nếu sử dụng, chỉ nên dùng với lượng nhỏ trong khẩu phần tinh nhằm tránh rối loạn lên men dạ cỏ.
Tỷ lệ sử dụng lúa mì trong thức ăn chăn nuôi tại Việt Nam
Từ kinh nghiệm thực tế của các nhà máy và trang trại trong nước, tỷ lệ lúa mì thường được khuyến nghị ở mức:
Heo thịt: sử dụng giới hạn, chủ yếu để điều chỉnh công thức, không thay thế hoàn toàn ngô.
Gia cầm: chỉ chiếm một phần nhỏ trong khẩu phần, kèm enzyme hỗ trợ tiêu hóa.
Bò, dê: sử dụng rất hạn chế hoặc không sử dụng trong chăn nuôi truyền thống.
Điểm chung là lúa mì không được dùng với tỷ lệ cao, do yếu tố chi phí và đặc điểm tiêu hóa.
Kỹ thuật sử dụng lúa mì hiệu quả trong bối cảnh giá cao
Khi lúa mì có giá cao hơn ngô, hiệu quả sử dụng phụ thuộc nhiều vào kỹ thuật.
Người chăn nuôi và nhà máy cần:
Chỉ sử dụng lúa mì khi thực sự cần thiết cho công thức.
Kiểm soát chặt chất lượng nguyên liệu nhập vào.
Phối trộn cân đối axit amin, đặc biệt là lysine.
Không thay đổi khẩu phần đột ngột để tránh ảnh hưởng sức khỏe vật nuôi.
Việc sử dụng lúa mì trong thức ăn chăn nuôi tại Việt Nam vì thế mang tính chiến lược và kỹ thuật, không phải giải pháp đại trà.
Kết luận
Trong điều kiện chăn nuôi Việt Nam, nơi ngô vẫn là nguyên liệu năng lượng chủ lực và có giá thấp hơn, lúa mì trong thức ăn chăn nuôi đóng vai trò nguyên liệu bổ sung nhằm ổn định công thức và nâng cao chất lượng khẩu phần trong những tình huống nhất định. Khi được sử dụng đúng mục đích và đúng kỹ thuật, lúa mì vẫn mang lại giá trị cho người chăn nuôi và doanh nghiệp thức ăn chăn nuôi, dù không phải là lựa chọn thay thế ngô về mặt chi phí.
